Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Baturina

ComoTiền vệCRO
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị

Martin Baturina là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.050Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—6528120112489%39%207,17
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332091014391%59%007,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21640000079%37%005,72
World Cup2026—443241003180%60%006,75
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421720004092%37%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/163 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/107 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/50 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/115 (92%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Baturina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1640011336/3804/8—7,55
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3790021137/4016/10—6,35
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0120010020/2200/3V6,76
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-219000002/202/3—5,64
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7450000117/2211/5—5,80
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2450031012/1302/5—6,36
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1550020135/3802/3—7,14
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1661111325/2916/9—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 24,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 55,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202017400 nghìn €
09/06/202118600 nghìn €
29/12/2021181,0 triệu €
21/03/2022192,0 triệu €
05/06/2022193,0 triệu €
07/11/2022196,5 triệu €
05/06/20232015,0 triệu €
17/12/20232018,0 triệu €
03/06/20242120,0 triệu €
22/12/20242120,0 triệu €
30/03/20252222,0 triệu €
08/06/20252222,0 triệu €
06/10/20252220,0 triệu €
22/12/20252218,0 triệu €
23/03/20262324,0 triệu €
28/05/20262330,0 triệu €
21/07/20262345,0 triệu €
21/09/20262355,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dinamo ZagrebComoHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
30/06/2021Dinamo Zagreb IIDinamo ZagrebChuyển nhượng—
05/01/2021Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2020Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
03/08/2017RNK Split YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—
09/07/2015HNK Hajduk Split YouthRNK Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật78
  • Tư duy76
  • Sức mạnh29
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com