
Martin Angha
Hậu vệSUI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Martin Angha là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/54 | 2 | 3/6 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 6/11 | — | 6,65 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 3/3 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/07/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/09/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/03/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Uthai Thani Forest | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2025 | FC Otelul Galati | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2024 | Free player | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Free player | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al-Adalah | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Sittard | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | FC Sion | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | St. Gallen | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSV 1860 München | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/08/2014 | 1. FC Nürnberg | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2013 | Arsenal | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Arsenal U18 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2010 | FC Zurich U16 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực52