Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Angha

Hậu vệSUI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Martin Angha là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Angha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1850000153/5423/6—7,02
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-160001006/1100/1—6,50
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1900010019/2316/11—6,65
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-0900000029/3501/5—6,35
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0900000034/3923/3—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/201218100 nghìn €
24/07/201319300 nghìn €
09/07/201420600 nghìn €
12/01/201520700 nghìn €
30/06/201521400 nghìn €
17/12/201521750 nghìn €
19/04/2016221,0 triệu €
15/07/2016221,0 triệu €
19/12/201622800 nghìn €
11/07/201723800 nghìn €
28/09/201723500 nghìn €
07/01/201823500 nghìn €
23/04/201824500 nghìn €
11/07/201824700 nghìn €
20/01/201924700 nghìn €
14/04/201925700 nghìn €
03/06/201925700 nghìn €
17/12/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
13/10/202026550 nghìn €
08/03/202127700 nghìn €
18/05/202127700 nghìn €
04/01/202227700 nghìn €
07/06/202228700 nghìn €
01/12/202228500 nghìn €
27/03/202329400 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
05/06/202430500 nghìn €
18/12/202430400 nghìn €
09/06/202531400 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €
14/05/202632300 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Uthai Thani ForestFree playerTrở lại—
04/07/2025FC Otelul GalatiUthai Thani ForestChuyển nhượng—
01/10/2024Free playerFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
23/08/2024SV Wehen WiesbadenFree playerTrở lại—
30/06/2023Free playerSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
31/12/2022Al-AdalahFree playerTrở lại—
30/06/2022Fortuna SittardAl-AdalahChuyển nhượng—
25/08/2019FC SionFortuna SittardChuyển nhượng—
10/09/2017St. GallenFC SionChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 MünchenSt. GallenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/08/20141. FC NürnbergTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2013Arsenal1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2012Arsenal U18ArsenalChuyển nhượng—
21/01/2010FC Zurich U16Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com