
Martín Albarracín
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Martín Albarracín là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
8/2Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 2 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 3-6 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,80 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực42