
Martín Aguirregabiria là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Tiểu sử Martín Aguirregabiria
Martín Aguirregabiria, 30 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mirandes. Sinh ngày 10/05/1996, cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 704 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF và điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 7,5 triệu € (2019). Ngày 20/07/2026, cầu thủ chuyển từ Real Zaragoza đến Mirandes, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 704 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 56% | 2 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/331 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/48 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/38 | 2 | 3/5 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/54 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/44 | 1 | 7/14 | V | 6,80 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 3/8 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/48 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/43 | 4 | 5/7 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 3 | 7/9 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Real Zaragoza | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | FC Cartagena | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | FC Famalicao | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Deportivo Alavés | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực45