
Martin Adeline là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 267 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 4,97 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 5 | 9/14 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 4/9 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/28 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 72 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 35/38 | 0 | 0/2 | — | 9,00 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/21 | 4 | 7/15 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Troyes | Hamburger SV | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/08/2024 | Stade DE Reims | Troyes | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Annecy | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Stade DE Reims | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rodez Aveyron | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Paris Saint Germain U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | RC Épernay Champagne Jugend | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Rodez Aveyron Football Jugend | RC Épernay Champagne Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực46