
Martim Watts
Tiền vệPOR
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Martim Watts là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | — |
| 29/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Nacional da Madeira | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Estoril U23 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Nacional da Madeira | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nacional U19 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Padroense U17 | Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nacional U15 | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Nacional Youth | Nacional U15 | Chuyển nhượng | — |