Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martim Neto

Elche CFTiền vệPOR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Martim Neto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Elche CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—622050004188%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/105 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martim Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Villarreal CFH 0-0250000010/1000/1—6,48
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0190011115/1702/2—6,89
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-3680020134/3901/2—6,28
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-17000003/401/2—5,99
08/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga@ Racing SantanderB 2-3dự bị00000—0———
24/08/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-526001008/1102/3—5,95
18/08/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1600000223/2412/6—6,95
24/05/2026La Liga@ Girona FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202118200 nghìn €
31/03/202219600 nghìn €
30/05/2022191,5 triệu €
27/12/2022191,5 triệu €
27/06/2023201,3 triệu €
26/12/2023202,5 triệu €
05/06/2024213,0 triệu €
18/12/2024213,0 triệu €
29/05/2025222,5 triệu €
01/10/2025225,0 triệu €
11/12/2025225,0 triệu €
04/06/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com