
Martim Maia
Tiền vệPOR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Martim Maia là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ethnikos Achnas FC | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2025 | FC Pyunik | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Santa Clara | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Artsakh | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Santa Clara | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Clube Desportivo Trofense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Santa Clara | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Amora FC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Zaglebie Sosnowiec | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Rio Ave U23 | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Casa Pia AC | Rio Ave U23 | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Rio Ave U23 | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rio Ave FC B | Rio Ave U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave U19 | Rio Ave FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Ave U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leixoes U17 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Leixões SC Sub-15 | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Leixões SC Youth | Leixões SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto Youth | Leixões SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực42