
Martim Fernandes là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Martim Fernandes
Martim Fernandes là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Porto, mang quốc tịch Portugal và đang ở tuổi 20, sinh ngày 18/01/2006. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận và 390 phút thi đấu, điểm trung bình 6,44, gồm 5 trận tại Primeira Liga và 2 trận tại Cúp C1 châu Âu. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 16/04/2024, khi chuyển từ Porto B đến FC Porto.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 251 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 64% | 0 | 0 | 5,97 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/88 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 5 | 7/10 | — | 5,52 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 4 | 6/9 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 16 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 18 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2024 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto U15 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UD Valonguense Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực47