
Martha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ituano SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 10 | 6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/04/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Boavista SC Saquarema | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Londrina PR | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Ituano SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Santo Andre | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | CRB AL | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Ceara | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | CRB AL | Ceara | Cho mượn | — |
| 26/05/2021 | Ceara | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | FC Lviv | Ceara | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 14/07/2018 | Ponte Preta Youth | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Desportivo Brasil SP | Ponte Preta Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sao PauloU17 | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực45