
Mart Ristl là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 572 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 572 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FC 08 Homburg | VfR Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Free player | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | FC Viktoria Köln | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | VfR Aalen | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Sochaux | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | VfB Stuttgart II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2016 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |