Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mart Ristl

VfR MannheimTiền vệGER
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mart Ristl là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8757200000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 572 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518150 nghìn €
07/02/201619200 nghìn €
21/07/201620250 nghìn €
05/02/201720150 nghìn €
20/08/201721125 nghìn €
15/05/201821200 nghìn €
14/01/201922200 nghìn €
13/06/201922175 nghìn €
10/12/201923175 nghìn €
05/07/202023150 nghìn €
14/02/202124125 nghìn €
29/06/202124125 nghìn €
30/12/202125125 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
18/12/202226125 nghìn €
28/06/202326150 nghìn €
09/01/202427125 nghìn €
29/06/202427125 nghìn €
05/01/202528125 nghìn €
10/06/202528125 nghìn €
18/12/202529125 nghìn €
16/06/202629125 nghìn €
15/09/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FC 08 HomburgVfR MannheimChuyển nhượng—
12/10/2020Free playerFC 08 HomburgChuyển nhượng—
05/07/2020FC Viktoria KölnFree playerTrở lại—
30/06/2019VfR AalenFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
08/07/2018SochauxVfR AalenChuyển nhượng—
29/08/2017VfB Stuttgart IISochauxChuyển nhượng—
27/09/2016VfB StuttgartVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart U19VfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com