
Marsel Mace là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HNK Capljina.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/08/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/08/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/03/2019 | 27 | 25 nghìn € |
| 06/10/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Free player | HNK Neum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ONK Metkovic | NK Kljuc | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2025 | NK Brnjaci | ONK Metkovic | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Romanija Pale | NK Brnjaci | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | FK Lokomotiva Miričina | Romanija Pale | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | HNK Neum | FK Lokomotiva Miričina | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | HNK Capljina | HNK Neum | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | FK Sloga Doboj | HNK Capljina | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | NK Mosevac | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK TOSK Tesanj | NK Mosevac | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | FK Lokomotiva Miričina | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/02/2018 | Bratstvo Gracanica | FK Lokomotiva Miričina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FK Lokomotiva Miričina | Bratstvo Gracanica | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2017 | Free player | FK Lokomotiva Miričina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | GOSK Gabela | Free player | Trở lại | — |
| 19/02/2016 | FK Lokomotiva Miričina | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Branitelj Mostar | FK Lokomotiva Miričina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Velez Mostar | HNK Branitelj Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | FK Radnicki Lukavac | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | FK Velez Mostar | FK Radnicki Lukavac | Chuyển nhượng | — |