Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marquinhos Gabriel

Vila NovaTiền vệBRA
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marquinhos Gabriel là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
33Đá chính
2.640Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
17/56Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—31302.492317541782%52%106,78
Copa do Brasil2026—331480002081%0%002,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.492 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
17/54
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
651/790 (82%)
Chuyền quyết định
69
Tạt bóng chính xác
43/124 (34%)
Chuyền dài chính xác
28/58 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/157 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 61
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
315
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 2,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marquinhos Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-2840010112/1502/6—5,83
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0890010026/3016/9—6,49
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0890020616/2036/9—7,20
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0700000012/1705/7V5,96
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-0900122638/4635/8—7,70
19/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0630020111/1522/4—6,66
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-1630010216/2302/3—5,98
11/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-0780010314/1812/4—6,65
05/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-5750010111/1514/7—5,74
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0730020213/1502/4—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20091850 nghìn €
05/09/200919400 nghìn €
07/12/200919500 nghìn €
29/05/201120500 nghìn €
07/12/201121250 nghìn €
23/05/201221250 nghìn €
28/07/201222500 nghìn €
05/12/201222500 nghìn €
31/01/201524750 nghìn €
30/05/201524750 nghìn €
14/12/2015252,8 triệu €
26/05/2016252,8 triệu €
27/11/2016263,5 triệu €
06/12/2017273,0 triệu €
22/05/2018272,0 triệu €
17/02/2019281,8 triệu €
26/11/2019291,6 triệu €
07/04/2020291,3 triệu €
08/09/2020301,3 triệu €
11/08/2021311,2 triệu €
04/08/202232800 nghìn €
13/11/202232600 nghìn €
17/07/202332500 nghìn €
26/11/202333500 nghìn €
27/03/202433450 nghìn €
16/06/202433400 nghìn €
08/12/202434300 nghìn €
26/06/202534200 nghìn €
23/11/202535200 nghìn €
18/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com