
Marquinho
Tiền vệBRA
40Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marquinho là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2008 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/08/2008 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2008 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2010 | 23 | 1,4 triệu € |
| 05/09/2010 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 4,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 27 | 4,5 triệu € |
| 31/12/2014 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 29 | 1,4 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.