Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marouane Louadni

AS FAR RabatHậu vệMAR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Marouane Louadni là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marouane Louadni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1900000026/3334/9V6,22
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1900000016/2526/10—6,13
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-1900010019/2807/9—6,43
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0900020046/53511/13—8,00
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-1900000022/3427/9V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201722100 nghìn €
09/01/201823200 nghìn €
18/03/201823400 nghìn €
09/06/201823500 nghìn €
26/12/201823500 nghìn €
30/12/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
19/09/202025225 nghìn €
10/04/202126250 nghìn €
30/07/202126300 nghìn €
30/11/202126300 nghìn €
10/07/202227300 nghìn €
10/11/202227350 nghìn €
05/02/202328400 nghìn €
13/04/202328500 nghìn €
02/07/202328600 nghìn €
26/11/202328600 nghìn €
01/05/202429650 nghìn €
09/12/202429650 nghìn €
27/05/202530600 nghìn €
27/11/202530600 nghìn €
24/03/202631600 nghìn €
21/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com