
Marouan Azarkan
Tiền đạoMAR
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Marouan Azarkan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 475 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Nasr Dubai | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2024 | FC Utrecht | Al-Nasr Dubai | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Feyenoord | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2023 | Excelsior SBV | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NAC Breda | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Feyenoord U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực34