
Marlyson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
| 21/02/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/02/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Figueirense | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Zweigen Kanazawa FC | Figueirense | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Figueirense | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Vorskla Poltava | Figueirense | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Figueirense | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Metalist 1925 Kharkiv | Figueirense | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Figueirense | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | EC XV de Piracicaba | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Boa EC | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Sao Bernardo | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Ponte Preta | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Parana PR | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 15/04/2019 | Ponte Preta | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Joinville SC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực50