Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlos Moreno

30Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Marlos Moreno là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
14Đá chính
1.400Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
17/36Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30131.331702361784%51%406,92
Cúp Colombia2026—216910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.331 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/36
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/407 (84%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
9/43 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/139 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 60
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlos Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1670010013/1704/7—6,60
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2900010236/4305/13—5,69
17/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 3-231000008/1000/2—6,41
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0580000119/2334/5—7,03
30/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 5-1802033121/2607/11—8,95
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-1901111114/1927/9—8,48
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1590030219/2312/7—6,75
10/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-1900020119/2016/11V6,70
03/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaT 3-0731011119/2105/7—8,20
09/06/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 1-025001146/611/3V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 650 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 950 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619650 nghìn €
27/07/2016191,0 triệu €
23/01/2017201,0 triệu €
04/06/2017201,0 triệu €
31/12/201721500 nghìn €
22/05/201821500 nghìn €
07/02/201922700 nghìn €
10/10/201923400 nghìn €
29/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
20/10/202024500 nghìn €
22/02/2021241,0 triệu €
05/10/2021251,0 triệu €
05/01/202225900 nghìn €
11/04/202225900 nghìn €
01/11/202226800 nghìn €
13/03/202326800 nghìn €
07/06/202326950 nghìn €
26/09/202327950 nghìn €
20/12/2023271,0 triệu €
14/03/202427950 nghìn €
30/05/202427850 nghìn €
13/10/202428700 nghìn €
12/12/202428600 nghìn €
26/03/202528500 nghìn €
23/06/202528400 nghìn €
14/09/202528650 nghìn €
04/12/202529500 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €
01/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com