
Marlon Winter là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,83 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atus Velden | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | DSG Ledenitzen | Atus Velden | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | SpVgg Unterhaching U19 | DSG Ledenitzen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2019 | Salzburger AK 1914 Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | FC Liefering Youth | Salzburger AK 1914 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2016 | DSG Ledenitzen Youth | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2016 | Villacher SV Youth | DSG Ledenitzen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | SV Wernberg Youth | Villacher SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2013 | SV Maria Gail Youth | SV Wernberg Youth | Chuyển nhượng | — |