
Marlon Vargas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 8 | 5 | 378 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 82% | 32% | 3 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/154 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 7,38 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 7,61 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 2/6 | V | 6,28 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/38 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 6,28 |
| 23/07/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 19/07/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/11/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/10/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | New Mexico United | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Colorado Rapids II | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | New Mexico United | Colorado Rapids II | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Colorado Rapids II | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Tacoma Defiance | Colorado Rapids II | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2018 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực41