Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Torres

Los ChankasTiền vệCOL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Marlon Torres là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.299Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—23121.209402311178%49%206,62
Copa de la Liga2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.209 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/240 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/125 (49%)
Không chiến thắng / thua
18 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 39
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1901021217/2304/9—7,95
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-084003016/903/10—6,34
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-1860010012/1708/10—5,92
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-245001009/1003/5—6,04
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-530000004/70——5,72
25/07/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-321001103/411/5—6,43
19/07/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 1-0900054112/1302/9—6,31
01/06/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaH 2-2900030114/1816/12—6,39
24/05/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-3900010115/1802/2V6,31
18/05/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 1-0900000219/2206/10—6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com