
Marlon Sierra là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Tiểu sử Marlon Sierra
Marlon Sierra là tiền vệ của Llaneros FC, sinh ngày 21/09/1994 và hiện 32 tuổi, với quốc tịch Colombia. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 22 trận ra sân với 1234 phút thi đấu và điểm trung bình 5,32, gồm 19 trận Primera A Colombia và 3 trận Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 14 | 1.237 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 56% | 3 | 0 | 6,18 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.237 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/573 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/95 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/85 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 2/2 | — | 5,83 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/2 | V | 6,77 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/48 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 31/07/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 4/6 | — | 7,16 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/64 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 3/6 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | — |
| 26/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực50