
Marlon Rangel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Quy Nhơn.
Tiểu sử Marlon Rangel
Hậu vệ Marlon Rangel thuộc Quy Nhơn, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 22/05/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 189 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Mức giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2025. Giá trị hiện tại thấp hơn mức cao nhất đã ghi nhận của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Sreenidi Deccan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 02/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Shillong Lajong FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/02/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/01/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.