
marlon là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Ttadamon(KUW).
Tiểu sử marlon
marlon là tiền đạo của câu lạc bộ Al-Ttadamon(KUW), mang quốc tịch Brazil và 31 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 06/07/2026, từ Al-Anwar Club đến Al-Tadamon SC (Kuwait). Trước đó, cầu thủ chuyển từ Duhok SC đến Al-Anwar Club vào 12/08/2025, và từ Memphis 901 đến Duhok SC vào 09/01/2025. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | T 4-2 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4/6 | 1 | 3/10 | — | 7,95 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/26 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 4/8 | V | 6,57 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | T 3-2 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 11/13 | 6 | 9/15 | — | 8,60 |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 4 | 10/12 | — | 8,19 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 5-1 | 80 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7/12 | 2 | 5/7 | — | 8,90 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 3 | 4/12 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al-Anwar Club | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Duhok SC | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Memphis 901 | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2023 | Birmingham Legion | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Tulsa Roughneck | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Madureira | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2018 | Nova Iguacu | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2018 | Botafogo FC | Nova Iguacu | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/11/2017 | Nova Iguacu | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Bangu Atletico Club | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2017 | Nova Iguacu | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực43