Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Medranda

MacaraHậu vệECU
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marlon Medranda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Macara.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
6Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—1666530004178%53%106,56
Copa Sudamericana2026—10500000100%0%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/317 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
16
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Medranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 1-04000002/201/1—7,00
11/10/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaT 1-014000002/312/2—6,55
19/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasT 2-16000000/100/2—6,29
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 1-09000002/300/1—6,54
06/09/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 1-3dự bị00000—0———
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 4-3860000032/4614/11—5,85
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1900010123/3122/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201920300 nghìn €
13/10/202021300 nghìn €
29/12/202021150 nghìn €
19/06/202223100 nghìn €
29/12/202223250 nghìn €
13/07/202324200 nghìn €
04/12/202324300 nghìn €
05/06/202425400 nghìn €
15/12/202425450 nghìn €
08/04/202525350 nghìn €
15/06/202526300 nghìn €
21/12/202526250 nghìn €
02/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com