
Marlon Maranhão là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.122Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 17 | 15 | 1.122 | 2 | 0 | 0 | 34 | 14 | 70% | 50% | 1 | 0 | 4,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.122 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/303 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/134 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 57
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/28 | 3 | 4/9 | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/11 | 2 | 4/8 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 3/3 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-5 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 5,81 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/20 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | — |
| 17/03/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Ansan Greeners FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | Brasil de Pelotas | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Cho mượn | — |
| 16/04/2025 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2025 | Parana PR | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gil Vicente U23 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guarani SP | Gil Vicente U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Gil Vicente U23 | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Taguatinga EC | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |