
Marlon Junior là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Portimonense SC.
Tiểu sử Marlon Junior
Marlon Junior là hậu vệ của Portimonense SC, mang quốc tịch Portugal và đang 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/08/2005, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 266 phút thi đấu và điểm trung bình 3,57, đồng thời có 6 trận tại giải Hạng 2 Bồ Đào Nha.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 266 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 3,57 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 3,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/105 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/49 | 1 | 1/2 | — | 7,52 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 2/4 | — | 7,11 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 7,49 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 4/6 | — | 6,79 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 4/11 | — | 7,15 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 5 | 8/14 | — | 6,24 |