
Marlon Freitas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
45Trận ra sân
44Đá chính
3.807Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
951Phút/bàn
16/48Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 27 | 2.368 | 2 | 0 | 1 | 27 | 6 | 90% | 38% | 6 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 12 | 12 | 1.060 | 2 | 0 | 1 | 16 | 6 | 89% | 64% | 0 | 0 | 7,09 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 379 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 89% | 73% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.368 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/27
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1533/1697 (90%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/160 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/130 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 53
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 641/717 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/66 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/289 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/29 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 86/90 | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/52 | 4 | 4/6 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 43/48 | 3 | 4/6 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 114/126 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 1 | 1/1 | — | 7,30 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 66/74 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 82/91 | 1 | 1/4 | V | 7,17 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,7 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 2,7 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Botafogo - RJ | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 5.115M € | 5,1 triệu € |
| 31/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Botafogo SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Fluminense - RJ | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Botafogo SP | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Fluminense - RJ | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Criciuma | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 24/05/2018 | Fluminense - RJ | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC STK 1914 Samorin | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Fluminense - RJ | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Fort Lauderdale Strikers | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 15/03/2015 | Fluminense U20 | Fort Lauderdale Strikers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh59
- Thể lực65