Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon de Jesús

UTC CajamarcaTiền đạoECU
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marlon de Jesús là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Tiểu sử Marlon de Jesús

Marlon de Jesús là tiền đạo người Ecuador, sinh ngày 09/04/1991, hiện 35 tuổi và thi đấu cho UTC Cajamarca. Ở mùa 2026, anh ra sân 25 trận tại Liga 1 Peru với 1213 phút, ghi 6 bàn và kiến tạo 1 lần. Anh cao 186 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2013). Anh chuyển đến UTC Cajamarca từ Sport Huancayo ngày 31/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.288Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
19/52Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26151.288631521972%45%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.288 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
19/52
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/8
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/212 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/151 (45%)
Không chiến thắng / thua
44 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon de Jesús · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-175000016/1306/11—6,41
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-1840000211/1300/3—6,24
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-3902032012/1505/12—8,14
12/09/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 1-26001101/100/1—6,50
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-322000002/202/3—6,28
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-49002001/101/2—6,35
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-345002004/401/3—6,81
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-124000001/201/3—6,27
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-110000000/10——6,49
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-41000001/101/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201120500 nghìn €
10/07/2013212,0 triệu €
01/01/2014221,4 triệu €
31/08/2014221,2 triệu €
29/12/2014231,0 triệu €
29/06/201523750 nghìn €
28/07/201624400 nghìn €
16/02/201725300 nghìn €
13/07/201725600 nghìn €
29/12/201726450 nghìn €
19/07/201826600 nghìn €
29/12/201827400 nghìn €
31/07/201927425 nghìn €
28/12/201928475 nghìn €
07/04/202028375 nghìn €
13/10/202029300 nghìn €
29/12/202029300 nghìn €
19/05/202129325 nghìn €
21/11/202130325 nghìn €
14/08/202230300 nghìn €
22/01/202331250 nghìn €
01/06/202331300 nghìn €
19/11/202332325 nghìn €
27/05/202432300 nghìn €
06/11/202433275 nghìn €
11/06/202533250 nghìn €
05/11/202534200 nghìn €
04/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Sport HuancayoUTC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo Union ComercioSport HuancayoChuyển nhượng—
04/01/2023Nongbua Pitchaya FCDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
28/07/2022Al-JabalainNongbua Pitchaya FCChuyển nhượng—
23/01/2022EM Deportivo BinacionalAl-JabalainChuyển nhượng—
31/12/2020CD El NacionalEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
31/12/2019Bucheon FC 1995CD El NacionalChuyển nhượng—
31/12/2018Club Sport EmelecBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/01/2017MonterreyClub Sport EmelecHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/12/2016FC AroucaMonterreyCho mượn—
30/06/2016MonterreyFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2016CD El NacionalMonterreyCho mượn—
31/01/2016MonterreyCD El NacionalChuyển nhượng—
30/12/2015Cucuta DeportivoMonterreyCho mượn—
30/06/2015MonterreyCucuta DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2015Barcelona SC(ECU)MonterreyCho mượn—
31/12/2014MonterreyBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2014PueblaMonterreyCho mượn—
30/06/2014MonterreyPueblaChuyển nhượng—
31/12/2013Club Sport EmelecMonterreyHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com