Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Carabalí

Cucuta DeportivoTiền đạoCOL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marlon Carabalí là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—10752500110483%41%107,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/172 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/53 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Carabalí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 1-045001007/902/4—6,94
12/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 1-018001004/512/2—6,69
05/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraT 4-0450000232/3401/4—6,82
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 2-228001119/1201/3—6,01
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-2900021016/2001/9—6,56
26/08/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 1-07000002/301/1—6,51
23/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-056001014/901/5—6,86
20/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1450011211/1402/6—6,76
09/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CB 0-2640010313/1606/8—6,60
04/08/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1600100111/1213/8V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20221950 nghìn €
11/07/202320150 nghìn €
03/01/202420200 nghìn €
26/06/202421250 nghìn €
15/12/202421250 nghìn €
20/05/202522200 nghìn €
15/12/202522150 nghìn €
11/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Barranquilla FCCucuta DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2021Barranquilla FC U20Barranquilla FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com