Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marli Salmon

Arsenal U19Hậu vệENG
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Marli Salmon là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal U19.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải trẻ châu Âu2026-2027—11901001195%58%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/64 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marli Salmon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Giải trẻ châu Âu@ Bayern Munchen U19H 3-3901011062/6617/12V6,25
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026English U21 Premier Leaguevs Sunderland U21H 2-2580000018/1904/5—6,00
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2900000065/6537/12—6,47
12/09/2026English U21 Premier Leaguevs Chelsea U21B 1-4600000036/3915/6—5,70
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026English U21 Premier League@ Brighton U21H 2-2900000037/4249/11—6,00
22/08/2026English U21 Premier Leaguevs Crystal Palace U21H 1-1900022074/8127/11—7,35
13/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 1-1880020042/4329/13—6,77
09/08/2026Cúp Emiratesvs Borussia DortmundB 2-3300000020/2201/3—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/2025161,0 triệu €
08/03/2026164,0 triệu €
02/06/2026165,0 triệu €
06/10/2026178,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com