Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marley Watkins

Tiền đạoWAL
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marley Watkins là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch WAL.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marley Watkins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 3-129001014/512/4—6,95
09/05/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.B 0-328000007/700/4—6,18
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Livingston F.C.T 2-056011115/803/12—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20101925 nghìn €
07/10/20132225 nghìn €
12/02/20142350 nghìn €
07/10/201423150 nghìn €
09/01/201524300 nghìn €
15/10/201524300 nghìn €
29/05/201625300 nghìn €
31/08/201625350 nghìn €
26/02/2017261,0 triệu €
17/09/2017261,0 triệu €
26/02/2018271,0 triệu €
23/09/2018271,0 triệu €
27/06/201928800 nghìn €
26/02/202029600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
09/03/202130400 nghìn €
29/06/202130400 nghìn €
30/12/202131400 nghìn €
26/06/202231450 nghìn €
12/12/202232400 nghìn €
25/06/202332300 nghìn €
04/12/202333250 nghìn €
29/05/202433200 nghìn €
02/12/202434150 nghìn €
16/06/202534100 nghìn €
09/12/20253550 nghìn €
19/05/20263525 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kilmarnock F.C.Free playerTrở lại—
20/07/2023Aberdeen F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
25/08/2021Cardiff CityAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
09/08/2021Bristol CityCardiff CityChuyển nhượng—
31/12/2020Aberdeen F.C.Bristol CityCho mượn—
21/08/2020Bristol CityAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Norwich CityBristol CityHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2017BarnsleyNorwich CityChuyển nhượng—
30/06/2015InvernessBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2013Hereford UnitedInvernessChuyển nhượng—
25/07/2012Bath CityHereford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2010Cheltenham TownBath CityChuyển nhượng—
31/10/2010Bath CityCheltenham TownCho mượn—
31/08/2009Cheltenham TownBath CityChuyển nhượng—
30/06/2008Cheltenham Town U18Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2007Swansea City U18Cheltenham Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com