
Marley Watkins
Tiền đạoWAL
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marley Watkins là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch WAL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,95 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 2-0 | 56 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 3/12 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/10/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/01/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/03/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kilmarnock F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | Aberdeen F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Cardiff City | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Bristol City | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Aberdeen F.C. | Bristol City | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | Bristol City | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Norwich City | Bristol City | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Barnsley | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inverness | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hereford United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | Bath City | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Cheltenham Town | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | Bath City | Cheltenham Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2009 | Cheltenham Town | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Cheltenham Town U18 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Swansea City U18 | Cheltenham Town U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh34
- Thể lực53