
Marley Dors là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Almere City Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 3/9 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 28/34 | 1 | 1/7 | — | 7,22 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/33 | 0 | 4/6 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 44/58 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 5/13 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/32 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/23 | 1 | 3/8 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 31 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 3/6 | — | 7,53 |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật59
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực41