
Marlene Muller là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 476 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 64% | 51% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/142 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 2/5 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/10 | 2 | 2/3 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 3/7 | — | 5,57 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 3/9 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 10/13 | 1 | 3/3 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 16/22 | 3 | 6/15 | — | 6,12 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 5/9 | — | 5,55 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 6/13 | V | 5,68 |