Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marky Delgado

Los Angeles FCTiền vệUSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marky Delgado là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
32Đá chính
2.923Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1461Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29222.04720316589%50%406,82
Cúp C1 CONCACAF2026—776060023189%50%006,84
Cúp MLS–Mexico2026—332700001090%57%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.047 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1210/1355 (89%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
59/92 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
33
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/156 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 68
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/402 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/51 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/191 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marky Delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1850010031/3411/2—5,98
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-1900011240/4000/4—6,94
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-18000002/201/2—6,34
27/09/2026MLS@ FC DallasB 0-1860010129/3701/5V6,13
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-2900100135/3922/3V6,80
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3450020037/4301/4—6,00
06/09/2026MLS@ Real Salt LakeH 2-2900000159/6325/7—6,77
30/08/2026MLS@ DC UnitedH 0-0900010269/7849/13—7,20
23/08/2026MLSvs Portland TimbersH 1-1900000256/6512/4—6,66
20/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1150000210/140——6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 875 nghìn €2018: 875 nghìn €2019: 875 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201519350 nghìn €
29/02/201620500 nghìn €
29/05/201621500 nghìn €
14/12/201621700 nghìn €
23/05/201722700 nghìn €
04/12/201722750 nghìn €
01/05/201822875 nghìn €
14/11/201823875 nghìn €
26/05/201924875 nghìn €
29/11/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
25/08/2020251,0 triệu €
17/12/2020251,0 triệu €
08/07/2021261,0 triệu €
08/11/2021261,0 triệu €
17/08/2022271,0 triệu €
07/11/2022271,0 triệu €
21/08/2023281,0 triệu €
17/12/2023281,0 triệu €
12/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024292,0 triệu €
04/06/2025302,0 triệu €
11/09/2025302,5 triệu €
10/12/2025302,5 triệu €
01/06/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Los Angeles GalaxyLos Angeles FCHết hạn mượn 0.385M €385 nghìn €
20/01/2022Toronto FCLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
18/11/2014CD Chivas USAToronto FCChuyển nhượng—
01/04/2012CD Chivas USA AcademyCD Chivas USAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com