Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Ziereis

DJK VilzingTiền đạoGER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Markus Ziereis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo DJK Vilzing.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8546730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 467 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201017100 nghìn €
03/08/201017200 nghìn €
17/03/201118100 nghìn €
03/06/201118100 nghìn €
06/07/201118100 nghìn €
15/01/201219100 nghìn €
23/06/201219100 nghìn €
03/01/201320250 nghìn €
28/06/201320250 nghìn €
23/01/201421200 nghìn €
29/06/201421200 nghìn €
05/11/201422200 nghìn €
06/03/201522150 nghìn €
30/06/201522150 nghìn €
13/07/201623250 nghìn €
09/02/201724200 nghìn €
13/06/201724200 nghìn €
19/08/201724200 nghìn €
19/02/201825175 nghìn €
29/06/201825175 nghìn €
14/01/201926150 nghìn €
13/06/201926150 nghìn €
10/12/201927150 nghìn €
02/04/202027125 nghìn €
10/01/202128125 nghìn €
14/12/202129125 nghìn €
26/06/202229150 nghìn €
07/12/202230150 nghìn €
12/06/202330150 nghìn €
29/12/202331125 nghìn €
19/06/202431100 nghìn €
19/12/20243275 nghìn €
23/06/20253250 nghìn €
28/12/20253350 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com