Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Scholler

Wacker BurghausenThủ mônAUT
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Markus Scholler là thủ môn 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wacker Burghausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—88720000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Scholler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/04/2026German Regionalligavs Bayern Munchen IIT 1-09040017/2901/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20152050 nghìn €
28/12/20152050 nghìn €
31/05/20162150 nghìn €
02/08/20162150 nghìn €
21/12/20162150 nghìn €
19/08/20172275 nghìn €
19/02/20182275 nghìn €
06/09/201823100 nghìn €
23/01/20212575 nghìn €
14/12/20212675 nghìn €
26/06/20222775 nghìn €
29/12/20222775 nghìn €
28/06/20232875 nghìn €
11/10/20232850 nghìn €
07/01/20242875 nghìn €
26/06/20242975 nghìn €
29/12/20242975 nghìn €
23/06/20253050 nghìn €
28/12/20253075 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2021Free PlayerWacker BurghausenChuyển nhượng—
30/06/2020SV Schalding HeiningFree PlayerTrở lại—
24/01/2017SV RiedSV Schalding HeiningChuyển nhượng Free—
23/01/2017Union GurtenSV RiedCho mượn—
30/06/2016SV RiedUnion GurtenChuyển nhượng—
30/06/2015SV GallneukirchenSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2012AKA SV Ried U18SV GallneukirchenHết hạn mượn—
30/06/2011AKA SV Ried U16AKA SV Ried U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA SV Ried U15AKA SV Ried U16Chuyển nhượng—
30/06/2009—AKA SV Ried U15Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com