
Markus Rusek
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Markus Rusek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. Fortuna Wiener Neustädter SC.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/09/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/11/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | First Vienna FC 1894 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Grazer AK | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Austria Klagenfurt | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Admira Wacker | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Admira Wacker | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SV Horn | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Admira Wacker | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | First Vienna FC Youth | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | SK Rapid Wien Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2005 | DSV Fortuna 05 Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |