Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Nakkim

Valur ReykjavikHậu vệNOR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Markus Nakkim là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Valur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.296Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—14141.23620018486%67%006,83
Icelandic Cup2026—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
732/843 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
47/97 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
13
Phá bóng
78
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/120 (67%)
Không chiến thắng / thua
45 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Nakkim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 4-1900010133/4423/5—6,39
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 3-5900010056/6725/10—5,41
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarH 1-1900000056/6416/9—7,00
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-1900000259/6613/4—6,87
05/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 2-1900010038/4402/5—6,71
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2900030047/66619/22—6,95
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 0-2900010150/5524/6—7,10
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 4-4900041170/7612/7—6,13
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-5600000021/2611/4V5,11
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 3-1900000145/4734/9—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201519200 nghìn €
26/12/201519100 nghìn €
17/12/201620300 nghìn €
22/12/201721200 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
28/12/201923100 nghìn €
24/07/202024300 nghìn €
30/12/202024300 nghìn €
25/07/202125400 nghìn €
02/01/202225500 nghìn €
08/12/202226400 nghìn €
18/05/202326350 nghìn €
28/11/202327350 nghìn €
27/05/202427350 nghìn €
29/10/202428300 nghìn €
24/06/202528300 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
28/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com