
Markus Nakkim là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.296Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 14 | 14 | 1.236 | 2 | 0 | 0 | 18 | 4 | 86% | 67% | 0 | 0 | 6,83 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/843 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/97 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/120 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/67 | 2 | 5/10 | — | 5,41 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 6/9 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/66 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 47/66 | 6 | 19/22 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/55 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 70/76 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/4 | V | 5,11 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/47 | 3 | 4/9 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực51