
Markus Mani Petursson là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.073Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2073Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 22 | 2.073 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 81% | 52% | 4 | 0 | 6,35 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.073 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1119 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/159 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 143
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/239 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 71
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 3 | 4/9 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 6 | 8/9 | — | 7,41 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 8/10 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/53 | 4 | 5/11 | — | 5,77 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | 9/14 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 6 | 12/19 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 5,77 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 1/4 | V | 5,47 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/57 | 1 | 5/10 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Dalvík/Reynir | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | KA Akureyri U19 | Dalvík/Reynir | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Hamrarnir | KA Akureyri U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | KA Akureyri U19 | Hamrarnir | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2021 | UMFS Dalvík Jugend | KA Akureyri U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực47