
Markus Jensen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 369 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/82 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 4 | 5/8 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 4/7 | V | 5,88 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 2/7 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 9/13 | — | 6,60 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 5/13 | — | 5,71 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/41 | 0 | 3/11 | — | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Odense BK | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Utrecht U21 | Odense BK | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Odense BK | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực42