
Markus Ifill là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Tiểu sử Markus Ifill
Tiền đạo Markus Ifill thi đấu cho câu lạc bộ Bromley, mang quốc tịch England và năm nay 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 810 phút thi đấu và điểm trung bình 5,85. Trong đó có 8 trận tại Hạng Ba Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €, còn hợp đồng với Bromley có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 57% | 64% | 2 | 0 | 5,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 72% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/249 (57%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/37 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/65 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/99 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 3/6 | V | 5,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 7/11 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 4 | 10/15 | V | 5,26 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/21 | 3 | 6/9 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/14 | 0 | 2/6 | — | 6,08 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/23 | 5 | 9/15 | — | 5,21 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 1 | 6/11 | — | 5,22 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/22 | 4 | 6/8 | — | 5,17 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực46