Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Cimermancic

Toronto FCTiền vệSLO
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Markus Cimermancic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1097231007389%42%106,52
Canadian Championship2026—11730000090%33%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/273 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/56 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Cimermancic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-4620000021/2511/6—5,56
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-362001007/1012/3—6,09
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3710011020/2223/6—6,36
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-120001009/100——6,18
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4790000122/2603/4V6,39
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1900010033/3612/5—6,68
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1900000146/4926/10—6,84
20/08/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3821022121/2501/5—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202520300 nghìn €
04/06/202520300 nghìn €
10/12/202521300 nghìn €
01/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com