Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Arsalo

AC OuluTiền vệFIN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Markus Arsalo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—16131.11200014179%51%106,33
Finland Suomen Cup2026—20000000——10—
Finland Liiga Cup——5319700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.112 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/625 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
9/46 (19%)
Chuyền dài chính xác
50/114 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/81 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 197 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Arsalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-1900020143/5213/7—6,32
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4750020023/3201/3—5,64
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-0900010136/4533/5—6,74
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1560000123/2512/4—6,87
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2710000042/5112/3—6,17
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1850020137/5001/5V6,50
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0750000126/3402/6V6,27
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-390001009/2636/16V5,09
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1490000014/2023/7V5,85
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 1-0900000143/5413/6—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20211825 nghìn €
25/07/20211825 nghìn €
14/04/20221925 nghìn €
24/07/202219100 nghìn €
26/10/202220100 nghìn €
06/04/202320100 nghìn €
27/07/20232050 nghìn €
23/11/20232150 nghìn €
09/05/202421100 nghìn €
05/09/202421150 nghìn €
27/11/202422150 nghìn €
04/05/202522200 nghìn €
19/11/202523250 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026SJK SeinajoenAC OuluChuyển nhượng—
31/12/2022Inter TurkuSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/12/2021Jazz PoriInter TurkuCho mượn—
20/05/2021Inter TurkuJazz PoriChuyển nhượng—
31/12/2020Inter Turku U19Inter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2019Turun Palloseura U21Inter Turku U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com