Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko zebic

RudesHậu vệCRO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marko zebic là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—443601002181%58%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/118 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/30 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko zebic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2900000028/3635/6—6,41
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1900010019/2413/6V6,54
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2901011016/2222/7—7,09
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3900000033/3614/5—6,41
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026U19 châu Âu@ U19 Tây Ban NhaB 0-3900010040/4413/7—6,29
05/07/2026U19 châu Âu@ U19 SerbiaT 3-0900000035/4513/5V6,50
02/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝH 0-0900000072/7725/6—7,26
30/06/2026U19 châu Âuvs U19 UkrainaB 1-3900000087/9702/5—7,30
23/05/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 0-0900000082/9134/5—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 500 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Dinamo ZagrebRudesChuyển nhượng—
31/03/2026Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
07/01/2024Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com