
Marko Vukčević là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 8 | 6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Gibraltar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/08/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/09/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/09/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/04/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực43