Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Vukčević

Tobol KostanaiHậu vệMNE
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marko Vukčević là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Tobol Kostanai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—869010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/06/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Vukčević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Quần đảo FaroeB 0-4dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-4dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-2770000119/2612/2—6,12
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SécB 0-26000001/101/1—6,14
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Quần đảo FaroeT 1-013000007/80——6,30
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GibraltarT 3-1dự bị00000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201320200 nghìn €
26/12/201320300 nghìn €
26/09/201421250 nghìn €
31/01/201521350 nghìn €
10/08/201522250 nghìn €
22/11/201522300 nghìn €
28/05/201622300 nghìn €
06/01/201723300 nghìn €
16/09/201724275 nghìn €
17/03/201824300 nghìn €
24/09/201825300 nghìn €
01/08/201926250 nghìn €
30/09/202027200 nghìn €
11/04/202127225 nghìn €
21/12/202128400 nghìn €
28/03/202228500 nghìn €
02/06/202228550 nghìn €
29/09/202229600 nghìn €
20/12/202229650 nghìn €
14/06/202330600 nghìn €
17/12/202330600 nghìn €
03/06/202430600 nghìn €
15/09/202431500 nghìn €
18/12/202431400 nghìn €
16/06/202532350 nghìn €
05/11/202532300 nghìn €
22/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com