
Marko Vucic
Hậu vệMNE
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marko Vucic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/09/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2018 | 21 | 325 nghìn € |
| 04/04/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/04/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | — |
| 12/06/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mornar | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free player | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Sutjeska Niksic | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2022 | Novi Pazar | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | FK Sutjeska Niksic | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Buducnost Podgorica | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Free player | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FK Sutjeska Niksic | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2016 | FK Celik Niksic | FK Sutjeska Niksic | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | FK Sutjeska Niksic | FK Celik Niksic | Chuyển nhượng | — |