
Marko Vranjkovic
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Marko Vranjkovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 384 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/42 | 0 | 2/6 | — | 5,62 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 2 | 2/8 | V | 5,59 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 5/9 | — | 5,67 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/33 | 2 | 4/8 | — | 5,80 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 3 | 5/10 | — | 7,46 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 6/12 | — | 6,02 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Zapresic | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | NK Sesvete U17 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Hết hạn mượn | — |
| 30/07/2015 | NK Dubrava Tim kabel U17 | NK Sesvete U17 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | NK Dubrava Tim kabel Jugend | NK Dubrava Tim kabel U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực42