
Marko Tuci là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.145Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.025 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 81% | 62% | 8 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.025 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 753/928 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/122 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 127
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/194 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 91 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/35 | 3 | 11/11 | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Kitchee | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 7/14 | V | 6,05 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 70/76 | 3 | 7/9 | — | 7,66 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 5/6 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 5/8 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2023 | Decic Tuzi | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Mladost Ljeskopolje | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | Decic Tuzi | Mladost Ljeskopolje | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Mladost Ljeskopolje | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | FK Buducnost Podgorica | Mladost Ljeskopolje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Jezero Plav | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | FK Buducnost Podgorica | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực53