Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Stolnik

RudesHậu vệCRO
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marko Stolnik là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—886710003283%50%116,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/268 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/45 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Stolnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2610000011/1601/5Đ5,56
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3770021015/2311/5V5,30
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-4900000036/4026/8—6,31
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2900011023/2712/7—6,52
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-1900000049/5303/5—6,82
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-4900000033/3703/6—6,17
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-6830000038/4544/5—5,85
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-2900000020/2724/7—6,11
19/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 1-0900011039/4603/7V6,60
03/05/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-11000000/101/1—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20162050 nghìn €
12/03/20172050 nghìn €
15/09/201923250 nghìn €
26/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
26/07/202024600 nghìn €
27/12/202024600 nghìn €
09/06/202124600 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
12/06/202225350 nghìn €
07/11/202226350 nghìn €
05/06/202326250 nghìn €
21/12/202327350 nghìn €
21/03/202427450 nghìn €
04/06/202427550 nghìn €
23/09/202428500 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
28/05/202528325 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
07/06/202629250 nghìn €
29/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FC UT AradRudesChuyển nhượng—
23/09/2025Free PlayerFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2025AEL LimassolFree PlayerTrở lại—
26/07/2024FC UT AradAEL LimassolChuyển nhượng—
10/08/2023NK Varteks VarazdinFC UT AradChuyển nhượng—
29/06/2022FK Auda RigaNK Varteks VarazdinCho mượn—
24/02/2022NK Varteks VarazdinFK Auda RigaChuyển nhượng—
29/07/2018Dinamo Zagreb IINK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
14/07/2017NK Lokomotiva ZagrebDinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
01/09/2016Dinamo Zagreb IINK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2015NK Croatia SesveteDinamo Zagreb IICho mượn—
24/08/2014Dinamo Zagreb U19NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
26/07/2012NK Varazdin U17Dinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
30/06/2011NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com