
Marko Stolnik là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 671 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 50% | 1 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/268 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/5 | Đ | 5,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 1 | 1/5 | V | 5,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 6/8 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 2/7 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 3/5 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/6 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 4/5 | — | 5,85 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/7 | — | 6,11 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 0 | 3/7 | V | 6,60 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | FC UT Arad | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2025 | Free Player | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AEL Limassol | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2024 | FC UT Arad | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | NK Varteks Varazdin | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Auda Riga | NK Varteks Varazdin | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | NK Varteks Varazdin | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Dinamo Zagreb II | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 24/08/2014 | Dinamo Zagreb U19 | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2012 | NK Varazdin U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Varazdin Youth | NK Varazdin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54